Tiêu Chuẩn Công Nghiệp GMP/HACCP

Giải Pháp Sơn Sàn Epoxy Kadier Cao Cấp

Hệ thống sơn sàn chịu lực, chống bám bụi và kháng hóa chất chuyên sâu cho nhà xưởng may, kho logistic, phòng sạch và showroom hiện đại.

500.000+m² Diện tích thi công
100%Sơn Kadier chính hãng
24 ThángBảo hành kết dính
80+ Mã MàuBảng màu tiêu chuẩn

Bảng màu chính hãng

Bảng 80 Mã Màu Sơn Phủ Epoxy Kadier

Nhấp vào từng ô màu để sao chép mã màu nhanh







#1
PB01深(铁)蓝
#2
PB02深(酞)蓝
#3
PB03中(铁)蓝
#4
PB04中(酞)蓝
#5
PB11孔雀蓝
#6
PB05海蓝
#7
PB06淡(酞)蓝
#8
PB07淡(铁)蓝
#9
PB08蓝灰
#10
PB09天(酞)蓝
#11
PB10天(铁)蓝
#12
B06淡天(酞)蓝
#13
B07蛋清
#14
B08稚蓝
#15
B09宝石蓝
#16
B10鲜蓝
#17
B11淡海(铁)蓝
#18
B12中海(铁)蓝
#19
B13深海(铁)蓝
#20
B14景蓝
#21
B15艳蓝
#22
BG04鲜绿
#23
BG03宝绿
#24
BG02湖绿
#25
BG05淡湖绿
#26
G07蛋壳绿
#27
G08淡苹果绿
#28
G01苹果绿
#29
G09深豆绿
#30
G02淡绿
#31
G03艳绿
#32
G04中绿
#33
G05深绿
#34
G06橄榄绿
#35
GY05褐绿
#36
GY04草绿
#37
GY06军车绿
#38
GY02纺绿
#39
GY07豆蔻绿
#40
GY01豆绿
#41
GY08果(酞)绿
#42
Y11乳白
#43
Y02珍珠
#44
Y12米黄
#45
Y03奶油
#46
Y04象牙
#47
Y05柠檬黄
#48
Y06淡黄
#49
Y07中黄
#50
Y09铁黄
#51
Y10军黄
#52
YR06棕黄
#53
YR01淡棕
#54
YR07深棕黄
#55
YR02赭黄
#56
YR05棕
#57
YR03紫棕
#58
YR04桔黄
#59
R05桔红
#60
R02朱红
#61
R03大红
#62
R04紫红
#63
R01铁红
#64
RP03玫瑰红
#65
RP01粉红
#66
RP02淡粉红
#67
P01淡紫
#68
P02紫
#69
B01深灰
#70
B02中灰
#71
B03淡灰
#72
B04银灰
#73
B05海灰
#74
G10飞机灰
#75
GY09冰灰
#76
BG01中绿灰
#77
GY10机床灰
#78
GY03橄榄灰
#79
Y01驼灰
#80
Y13淡黄灰
#81
GY11玉灰

Công cụ tiện ích

Dự Toán Định Mức Vật Tư Kadier

Nhập diện tích sàn bê tông để tính nhanh lượng sơn



* Định mức lý thuyết nhà sản xuất. Thực tế chênh lệch 5-10% tùy độ nhám sàn.

Ước tính khối lượng vật tư
26.0 Kg Sơn Lót
52.0 Kg Sơn Phủ
Áp dụng cho diện tích 200 m² sàn

Đã sao chép mã màu:

error: Content is protected !!